Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kòu · kòu · kòu

寇

Nghĩabiến thể cũ của 寇 (kòu); biến thể cũ của 寇 (kòu); xâm lược; cướp bóc; tặc
Bộ thủ宀
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kòubiến thể cũ của 寇 (kòu)
  • kòubiến thể cũ của 寇 (kòu)
  • kòuxâm lược; cướp bóc; tặc

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 元 + 攴

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.