Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

寇

Phồn thể: [㓂]
kòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 寇 (kòu)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

寇

Phồn thể: [宼]
kòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 寇 (kòu)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

寇

kòu
Nghĩa tiếng Việtxâm lược; cướp bóc; tặc
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa