Từ ghép
豆寇年华
Phồn thể: [豆寇年華]Nghĩa tiếng Việt(cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 (cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.