Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成王败寇

Phồn thể: [成王敗寇]
chéngwángbàikòu
Nghĩa tiếng Việtxem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇 (chéngzéwéiwángbàizéwéikòu)
  • 4 chữ
  • 29 nét