Houzii
← Từ điển
Từ ghép

流寇

liúkòu
Nghĩa tiếng Việtgiặc cướp lưu động; nhóm nổi loạn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giặc cướp lưu động
  2. 2 nhóm nổi loạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập