Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

司寇

sīkòu
Nghĩa tiếng Việtquan tư pháp hình sự (chức quan thời Trung Quốc phong kiến)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 quan tư pháp hình sự (chức quan thời Trung Quốc phong kiến)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

司寇

Sīkòu
Nghĩa tiếng Việthọ hai chữ [Si1 kou4]
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 họ hai chữ [Si1 kou4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập