Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倭寇

Wōkòu
Nghĩa tiếng Việthải tặc Nhật Bản (thế kỷ 16 và 17)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 hải tặc Nhật Bản (thế kỷ 16 và 17)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập