Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kòu

蔻

Nghĩadùng trong 豆蔻 (dòukòu)
Bộ thủ艹
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kòudùng trong 豆蔻 (dòukòu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 寇

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 寇

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.