Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yán · yuán

芫

Nghĩayán dùng trong 芫荽 (yánsui); yuán thuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Bộ thủ艹
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yándùng trong 芫荽 (yánsui)
  • yuánthuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 元

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 元

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.