Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

轮子

Phồn thể: [輪子]
lúnzi
Nghĩa tiếng Việtbánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công
Âm Hán Việtluân tí
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh xe
  2. 2 (miệt thị) người tập Pháp Luân Công
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập