Houzii
← Từ điển
Từ ghép

班轮

Phồn thể: [班輪]
bānlún
Nghĩa tiếng Việttàu chở khách hoặc hàng hóa định kỳ; dịch vụ tàu biển định kỳ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàu chở khách hoặc hàng hóa định kỳ
  2. 2 dịch vụ tàu biển định kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập