Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾斜度

Phồn thể: [傾斜度]
qīngxiédù
Nghĩa tiếng Việtđộ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc)
  2. 2 dốc
  3. 3 độ xiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập