Từ ghép
倾斜度
Phồn thể: [傾斜度]Nghĩa
- 1 độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc)
- 2 dốc
- 3 độ xiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.