Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

倾

Phồn thể: [傾]
qīng
Nghĩa tiếng Việtlật đổ; sụp đổ; nghiêng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lật đổ
  2. 2 sụp đổ
  3. 3 nghiêng
  4. 4 xu hướng
  5. 5 nghiêng về
  6. 6 đổ ra

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập