Chữ đơn
倾
Phồn thể: [傾]Nghĩa
- 1 lật đổ
- 2 sụp đổ
- 3 nghiêng
- 4 xu hướng
- 5 nghiêng về
- 6 đổ ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 倾听[傾聽][khuynh thính]Cấp: HSK 6lắng nghe chăm chú
- 倾向[傾向][khuynh hướng]Cấp: HSK 6xu hướng; khuynh hướng; định hướng
- 倾倒[傾倒][khuynh đảo]Cấp: HSK 7–9lật đổ; ngưỡng mộ rất nhiều
- 倾诉[傾訴][khuynh tố]Cấp: HSK 7–9nói ra hết (những gì trong lòng)
- 倾销[傾銷][khuynh tiu]Cấp: HSK 7–9bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)
- 倾斜[傾斜][khuynh tà]Cấp: HSK 7–9nghiêng; dựa; dốc
- 倾家荡产[傾家蕩產][khuynh gia đãng sản]Cấp: HSK 7–9mất sạch gia sản (thành ngữ)
- 前倾[前傾]nghiêng về phía trước
- 倾侧[傾側]nghiêng về một bên; nghiêng
- 倾巢[傾巢]nghĩa đen: cả tổ bay ra (để đánh nhau); một băng nhóm hung ác kéo ra toàn bộ lực lượng
- 倾城[傾城]đến từ khắp nơi; từ mọi nơi; đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ)
- 倾倒[傾倒]đổ; rót; dốc hết