Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾侧

Phồn thể: [傾側]
qīngcè
Nghĩa tiếng Việtnghiêng về một bên; nghiêng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiêng về một bên
  2. 2 nghiêng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập