Từ ghép
倾城
Phồn thể: [傾城]Nghĩa tiếng Việtđến từ khắp nơi; từ mọi nơi; đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ)
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đến từ khắp nơi
- 2 từ mọi nơi
- 3 đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ)
- 4 hủy hoại và lật đổ quốc gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 倾城倾国[傾城傾國]nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia (thành ngữ); nghĩa bóng: (về người phụ nữ) đẹp nghiêng nước nghiêng thành
- 倾国倾城[傾國傾城]nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia (thành ngữ); nghĩa bóng: (về người phụ nữ) đẹp nghiêng nước nghiêng thành; cũng viết 倾城倾国 (qīngchéngqīngguó)