Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾城

Phồn thể: [傾城]
qīngchéng
Nghĩa tiếng Việtđến từ khắp nơi; từ mọi nơi; đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa