Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾国倾城

Phồn thể: [傾國傾城]
qīngguóqīngchéng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia (thành ngữ); nghĩa bóng: (về người phụ nữ) đẹp nghiêng nước nghiêng thành; cũng viết 倾城倾国 (qīngchéngqīngguó)
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: (về người phụ nữ) đẹp nghiêng nước nghiêng thành
  3. 3 cũng viết 倾城倾国 (qīngchéngqīngguó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập