Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

倾倒

Phồn thể: [傾倒]
qīngdǎo
Nghĩa tiếng Việtlật đổ; ngưỡng mộ rất nhiều
Âm Hán Việtkhuynh đảo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

倾倒

Phồn thể: [傾倒]
qīngdào
Nghĩa tiếng Việtđổ; rót; dốc hết
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổ
  2. 2 rót
  3. 3 dốc hết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập