Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

发泄

Phồn thể: [發洩]
fāxiè
Nghĩa tiếng Việttrút, phát ra ngoài (cảm xúc)
Âm Hán Việtphát dáy
  • 2 chữ
  • 13 nét