Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泄出

xièchū
Nghĩa tiếng Việtrò ra; thoát ra (chất lỏng hoặc khí)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rò ra
  2. 2 thoát ra (chất lỏng hoặc khí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập