Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

宣称

Phồn thể: [宣稱]
xuānchēng
Nghĩa tiếng Việtkhẳng định; tuyên bố
Âm Hán Việttuyên xưng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa