Chữ đơnChữ đa âm
宣
Nghĩa tiếng Việttuyên bố (công khai); thông báo
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuyên bố (công khai)
- 2 thông báo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宣布[tuyên bố]Cấp: HSK 5tuyên bố; thông báo; công bố
- 宣传[宣傳][tuyên truyền]Cấp: HSK 5truyền bá; quảng cáo; tuyên truyền
- 宣称[宣稱][tuyên xưng]Cấp: HSK 7–9khẳng định; tuyên bố
- 宣读[宣讀][tuyên độc]Cấp: HSK 7–9đọc to trước khán giả; bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng)
- 宣告[tuyên cáo]Cấp: HSK 7–9tuyên bố; công bố
- 宣誓[tuyên thề]Cấp: HSK 7–9tuyên thệ (nhậm chức); thề nguyện
- 宣泄[宣洩][tuyên dáy]Cấp: HSK 7–9thoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộ
- 宣言[tuyên ngôn]Cấp: HSK 7–9tuyên bố; tuyên ngôn
- 宣扬[宣揚][tuyên dương]Cấp: HSK 7–9tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
- 官宣thông báo chính thức (từ mới khoảng năm 2018)
- 外宣(viết tắt của 对外宣传 (duìwàixuānchuán)) nỗ lực quan hệ công chúng quốc tế (của chính mình); tuyên truyền đối ngoại (của quốc gia khác)
- 文宣tài liệu quảng cáo; tuyên truyền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan