Từ ghép
外宣
Nghĩa tiếng Việt(viết tắt của 对外宣传 (duìwàixuānchuán)) nỗ lực quan hệ công chúng quốc tế (của chính mình); tuyên truyền đối ngoại (của quốc gia khác)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (viết tắt của 对外宣传 (duìwàixuānchuán)) nỗ lực quan hệ công chúng quốc tế (của chính mình)
- 2 tuyên truyền đối ngoại (của quốc gia khác)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.