Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xuàn · xuàn

楦

Nghĩaphôi giày (bằng gỗ); biến thể của 楦 (xuàn); chặn (mũ); kéo căng (giày)
Bộ thủ木
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xuànphôi giày (bằng gỗ); biến thể của 楦 (xuàn)
  • xuànchặn (mũ); kéo căng (giày)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 宣

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 宣

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.