Từ ghép
中央宣传部
Phồn thể: [中央宣傳部]Nghĩa tiếng ViệtBan Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中国共产党中央委员会宣传部 (ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuìXuānchuánbù))
- 5 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 Ban Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中国共产党中央委员会宣传部 (ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuìXuānchuánbù))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.