Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广告宣传

Phồn thể: [廣告宣傳]
guǎnggàoxuānchuán
Nghĩa tiếng Việtquảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
  • 4 chữ
  • 25 nét