Chữ Hán
拎
Nghĩanhấc lên; xách trong tay; phiên âm Đài Loan [ling1]
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- nhấc lên; xách trong tay; phiên âm Đài Loan [ling1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 令
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 令lìng[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 令
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.