Chữ HánChữ đa âm
呤
Nghĩa dùng trong 嘌呤 (piàolìng); cách phát âm ở Đài Loan [ling2]; dùng trong 呤呤 (línglíng)
Bộ thủ口
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 嘌呤 (piàolìng); cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
- dùng trong 呤呤 (línglíng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 令
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 令lìng[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 令
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.