Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

呤

lìng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 嘌呤 (piàolìng); cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

呤

líng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 呤呤 (línglíng)
  • 1 chữ
  • 8 nét