Chữ đơnChữ đa âm
呤
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 嘌呤 (piàolìng); cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 嘌呤 (piàolìng)
- 2 cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.