Từ ghép
腺嘌呤核苷三磷酸
Nghĩa
- 1 adenosine triphosphate (ATP)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腺tuyếnTrang chữ →
- 嘌(văn học) nhanh; tốc độ; dùng trong 嘌呤 (piàolìng)Trang chữ →
- 呤dùng trong 嘌呤 (piàolìng); cách phát âm ở Đài Loan [ling2]Trang chữ →
- 核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →
- 苷cam thảo; glycosideTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 磷(hóa học) phốt phoTrang chữ →
- 酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →