Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lín · lín · lín

磷

Nghĩabiến thể của 磷 (lín); (hóa học) phốt pho; biến thể của 磷 (lín)
Bộ thủ石
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • línbiến thể của 磷 (lín)
  • lín(hóa học) phốt pho
  • línbiến thể của 磷 (lín)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 粦

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 粦

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.