Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟嘌呤

Phồn thể: [鳥嘌呤]
niǎopiàolìng
Nghĩa tiếng Việtnucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
  • 3 chữ
  • 27 nét