Từ ghép
鸟嘌呤
Phồn thể: [鳥嘌呤]Nghĩa tiếng Việtnucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.