Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
líng · Líng

泠

Nghĩatiếng nước chảy; họ [Ling2]
Bộ thủ氵
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • língtiếng nước chảy
  • Línghọ [Ling2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 令

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 令

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.