Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

夏令营

Phồn thể: [夏令營]
xiàlìngyíng
Nghĩa tiếng Việttrại hè
Âm Hán Việthạ lệnh doanh
  • 3 chữ
  • 26 nét