Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
令
Nghĩa tiếng Việtra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh
Âm Hán Việtlệnh
- 1 chữ
- 5 nét
- 12 nghĩa
Nghĩa
- 1 ra lệnh
- 2 chỉ huy
- 3 một mệnh lệnh
- 4 lệnh
- 5 trát
- 6 làm cho
- 7 khiến cho
- 8 đức hạnh
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 danh hiệu tôn kính
- 10 mùa
- 11 vị trí trong chính quyền (cũ)
- 12 loại bài hát hoặc thơ ngắn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 命令[mệnh lệnh]Cấp: HSK 6mệnh lệnh; lệnh
- 夏令营[夏令營][hạ lệnh doanh]Cấp: HSK 6trại hè
- 口令[khẩu lệnh]Cấp: HSK 7–9mệnh lệnh bằng miệng; một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục); mật khẩu (dùng bởi lính gác)
- 司令[ti lệnh]Cấp: HSK 7–9sĩ quan chỉ huy
- 下令[hạ lệnh]Cấp: HSK 7–9ra lệnh; ban hành mệnh lệnh
- 指令[chỉ lệnh]Cấp: HSK 7–9mệnh lệnh; lệnh; hướng dẫn
- 敕令chiếu chỉ hoặc sắc lệnh hoàng gia (cũ)
- 传令[傳令]truyền lệnh
- 春令mùa xuân; thời gian xuân; thời tiết mùa xuân
- 辞令[辭令]lời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từ
- 词令[詞令]biến thể của 辞令 (cílìng)
- 达令[達令]Darling (tên)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này