Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辞令

Phồn thể: [辭令]
cílìng
Nghĩa tiếng Việtlời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 lời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập