Houzii
← Từ điển
Từ ghép

春令

chūnlìng
Nghĩa tiếng Việtmùa xuân; thời gian xuân; thời tiết mùa xuân
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mùa xuân
  2. 2 thời gian xuân
  3. 3 thời tiết mùa xuân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập