Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奋力

Phồn thể: [奮力]
fènlì
Nghĩa tiếng Việtlàm hết sức mình; không tiếc nỗ lực; phấn đấu
Âm Hán Việtphấn lực
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa