Chữ đơn
奋
Phồn thể: [奮]Nghĩa
- 1 gắng sức (hình thức ràng buộc)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 兴奋[興奮][hưng phấn]Cấp: HSK 4phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích
- 奋斗[奮鬥][phấn đấu]Cấp: HSK 5phấn đấu; đấu tranh
- 勤奋[勤奮][cần phấn]Cấp: HSK 5chăm chỉ; siêng năng
- 奋力[奮力][phấn lực]Cấp: HSK 7–9làm hết sức mình; không tiếc nỗ lực; phấn đấu
- 奋勇[奮勇][phấn dũng]Cấp: HSK 7–9không nao núng; dồn hết can đảm và quyết tâm; sử dụng ý chí mãnh liệt
- 振奋[振奮][chấn phấn]Cấp: HSK 7–9phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng
- 兴奋剂[興奮劑][hưng phấn tễ]Cấp: HSK 7–9chất kích thích; doping (trong thể thao)
- 昂奋[昂奮]phấn chấn; hăng hái; mạnh mẽ
- 发奋[發奮]nỗ lực; thúc đẩy điều gì; làm việc chăm chỉ
- 奋发[奮發]khơi dậy hành động mạnh mẽ; tinh thần hăng hái
- 奋飞[奮飛]sải cánh bay lên
- 奋进[奮進]tiến lên dũng cảm; nỗ lực phấn đấu