Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发奋

Phồn thể: [發奮]
fāfèn
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực; thúc đẩy điều gì; làm việc chăm chỉ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nỗ lực
  2. 2 thúc đẩy điều gì
  3. 3 làm việc chăm chỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập