Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发奋图强

Phồn thể: [發奮圖強]
fāfèntúqiáng
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện; xắn tay áo lên
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện
  2. 2 xắn tay áo lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập