Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发奋有为

Phồn thể: [發奮有為]
fāfènyǒuwéi
Nghĩa tiếng Việtthể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 23 nét