Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奋发

Phồn thể: [奮發]
fènfā
Nghĩa tiếng Việtkhơi dậy hành động mạnh mẽ; tinh thần hăng hái
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khơi dậy hành động mạnh mẽ
  2. 2 tinh thần hăng hái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập