Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奋勇

Phồn thể: [奮勇]
fènyǒng
Nghĩa tiếng Việtkhông nao núng; dồn hết can đảm và quyết tâm; sử dụng ý chí mãnh liệt
Âm Hán Việtphấn dũng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa