Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自告奋勇

Phồn thể: [自告奮勇]
zìgàofènyǒng
Nghĩa tiếng Việttình nguyện làm; xung phong đảm nhận
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa