Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悍然不顾

Phồn thể: [悍然不顧]
hànránbúgù
Nghĩa tiếng Việtngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập