Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hàn · hàn

悍

Nghĩaanh hùng; quả cảm; dũng mãnh; biến thể của 悍 (hàn)
Bộ thủ忄
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hànanh hùng; quả cảm; dũng mãnh
  • hànbiến thể của 悍 (hàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 旱

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 旱

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.