Chữ đơnChữ đa âm
悍
Nghĩa tiếng Việtanh hùng; quả cảm; dũng mãnh
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 anh hùng
- 2 quả cảm
- 3 dũng mãnh
- 4 không sợ hãi
- 5 hung dữ
- 6 mãnh liệt
- 7 bạo lực
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 彪悍rắn như đinh; đáng gờm; ấn tượng
- 刁悍xảo quyệt và hung dữ
- 悍妇[悍婦]người phụ nữ hung bạo; người đàn bà đanh đá
- 悍马[悍馬]Hummer (thương hiệu xe)
- 悍然ngang ngược; trắng trợn; hiển nhiên
- 悍勇quả cảm; dũng mãnh; không sợ hãi
- 蛮悍[蠻悍]thô lỗ và bạo lực; dữ dội và liều lĩnh
- 剽悍nhanh nhẹn và mãnh liệt
- 强悍[強悍]cứng cỏi; mạnh mẽ; đáng gờm
- 凶悍[兇悍]bạo lực; dữ dội và cứng rắn; đàn bà đanh đá
- 勇悍dũng cảm
- 驯悍记[馴悍記]The Taming of the Shrew, vở kịch của William Shakespeare