Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

悍

hàn
Nghĩa tiếng Việtanh hùng; quả cảm; dũng mãnh
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

悍

Phồn thể: [猂]
hàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 悍 (hàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét