Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强悍

Phồn thể: [強悍]
qiánghàn
Nghĩa tiếng Việtcứng cỏi; mạnh mẽ; đáng gờm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cứng cỏi
  2. 2 mạnh mẽ
  3. 3 đáng gờm
  4. 4 dữ dội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập