Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛮悍

Phồn thể: [蠻悍]
mánhàn
Nghĩa tiếng Việtthô lỗ và bạo lực; dữ dội và liều lĩnh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thô lỗ và bạo lực
  2. 2 dữ dội và liều lĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập