Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凶悍

Phồn thể: [兇悍]
xiōnghàn
Nghĩa tiếng Việtbạo lực; dữ dội và cứng rắn; đàn bà đanh đá
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bạo lực
  2. 2 dữ dội và cứng rắn
  3. 3 đàn bà đanh đá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập